tương ái
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình yêu thương lẫn nhau: "tương ái" chỉ mối quan hệ yêu thương, quý mến và giúp đỡ qua lại giữa người với người.
- Sự đồng cảm và chia sẻ: "tương ái" còn mang nghĩa sự thấu hiểu, cảm thông và hỗ trợ lẫn nhau trong cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tương ái là nền tảng của một xã hội văn minh. (Tình yêu thương lẫn nhau là cơ sở cho xã hội tiến bộ.)
- Tinh thần tương ái giúp con người vượt qua khó khăn. (Sự giúp đỡ qua lại giúp mọi người vượt thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tương thân tương ái": một cụm từ cố định, nhấn mạnh sự giúp đỡ và yêu thương lẫn nhau giữa con người, đặc biệt trong hoạn nạn.
- Người Việt Nam có truyền thống tương thân tương ái, giúp đỡ nhau khi gặp thiên tai. (Người Việt có thói quen hỗ trợ và yêu thương nhau trong lúc khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Ái (danh từ): tình yêu, lòng thương.
- Ái quốc là tình yêu nước. (Yêu nước là tình cảm dành cho đất nước.)
Tương thân (danh từ): sự gần gũi, thân thiết lẫn nhau — thường đi cùng "tương ái" để tạo thành cụm từ "tương thân tương ái".
- Tương thân là cơ sở để xây dựng tương ái. (Sự thân thiết là nền tảng cho tình yêu thương lẫn nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Yêu thương: tình cảm trìu mến, quan tâm đến người khác.
- Đùm bọc: che chở, bảo vệ và giúp đỡ lẫn nhau.
- Tương trợ: giúp đỡ qua lại, hỗ trợ lẫn nhau.
Thành ngữ liên quan
- Tương thân tương ái: tình cảm yêu thương và giúp đỡ lẫn nhau, đặc biệt trong cộng đồng.
- Tương thân tương ái là đạo lý tốt đẹp của dân tộc ta. (Yêu thương và giúp đỡ lẫn nhau là truyền thống quý báu của dân tộc.)